ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trơ vơ trong tiếng Anh

Trơ vơ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trơ vơ(Tính từ)

01

Ở trong hoàn cảnh đơn độc, không được ai bảo vệ, giúp đỡ, cảm giác lạc lõng giữa xung quanh

Alone and helpless; feeling isolated and unsupported, as if left out or abandoned in your surroundings

孤独无助

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trơ vơ/

trơ vơ — English: (formal) forlorn, lonely; (informal) out in the cold. Tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái cô đơn, bị bỏ rơi hoặc đứng lạc lõng, thiếu chỗ dựa về cảm xúc hoặc xã hội. Dùng dạng (formal) trong văn viết, mô tả cảm xúc trầm; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhấn mạnh cảm giác bị bỏ rơi hoặc không được quan tâm.

trơ vơ — English: (formal) forlorn, lonely; (informal) out in the cold. Tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái cô đơn, bị bỏ rơi hoặc đứng lạc lõng, thiếu chỗ dựa về cảm xúc hoặc xã hội. Dùng dạng (formal) trong văn viết, mô tả cảm xúc trầm; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhấn mạnh cảm giác bị bỏ rơi hoặc không được quan tâm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.