Trơ vơ

Trơ vơ(Tính từ)
Ở trong hoàn cảnh đơn độc, không được ai bảo vệ, giúp đỡ, cảm giác lạc lõng giữa xung quanh
Alone and helpless; feeling isolated and unsupported, as if left out or abandoned in your surroundings
孤独无助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trơ vơ — English: (formal) forlorn, lonely; (informal) out in the cold. Tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái cô đơn, bị bỏ rơi hoặc đứng lạc lõng, thiếu chỗ dựa về cảm xúc hoặc xã hội. Dùng dạng (formal) trong văn viết, mô tả cảm xúc trầm; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhấn mạnh cảm giác bị bỏ rơi hoặc không được quan tâm.
trơ vơ — English: (formal) forlorn, lonely; (informal) out in the cold. Tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái cô đơn, bị bỏ rơi hoặc đứng lạc lõng, thiếu chỗ dựa về cảm xúc hoặc xã hội. Dùng dạng (formal) trong văn viết, mô tả cảm xúc trầm; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhấn mạnh cảm giác bị bỏ rơi hoặc không được quan tâm.
