Trội bật

Trội bật(Tính từ)
Nổi bật
Outstanding; prominent; noticeable — clearly standing out from others or easily attracting attention
突出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trội bật — English: outstanding (formal), striking/showy (informal). Tính từ: trội bật dùng để mô tả sự nổi hơn hẳn so với xung quanh. Định nghĩa ngắn: nổi bật về chất lượng, diện mạo hoặc hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả thành tích, sản phẩm, hoặc báo cáo; dùng informal khi khen vóc dáng, phong cách, hoặc trong hội thoại thân mật.
trội bật — English: outstanding (formal), striking/showy (informal). Tính từ: trội bật dùng để mô tả sự nổi hơn hẳn so với xung quanh. Định nghĩa ngắn: nổi bật về chất lượng, diện mạo hoặc hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả thành tích, sản phẩm, hoặc báo cáo; dùng informal khi khen vóc dáng, phong cách, hoặc trong hội thoại thân mật.
