ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trội bật trong tiếng Anh

Trội bật

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trội bật(Tính từ)

01

Nổi bật

Outstanding; prominent; noticeable — clearly standing out from others or easily attracting attention

突出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trội bật/

trội bật — English: outstanding (formal), striking/showy (informal). Tính từ: trội bật dùng để mô tả sự nổi hơn hẳn so với xung quanh. Định nghĩa ngắn: nổi bật về chất lượng, diện mạo hoặc hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả thành tích, sản phẩm, hoặc báo cáo; dùng informal khi khen vóc dáng, phong cách, hoặc trong hội thoại thân mật.

trội bật — English: outstanding (formal), striking/showy (informal). Tính từ: trội bật dùng để mô tả sự nổi hơn hẳn so với xung quanh. Định nghĩa ngắn: nổi bật về chất lượng, diện mạo hoặc hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả thành tích, sản phẩm, hoặc báo cáo; dùng informal khi khen vóc dáng, phong cách, hoặc trong hội thoại thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.