Trồi sụt

Trồi sụt(Động từ)
Trồi lên, sụt xuống, lúc thấp lúc cao thất thường
To rise and fall; to fluctuate irregularly (go up and down unpredictably)
波动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trồi sụt (no direct single-word formal equivalent; informal: to fluctuate) — động từ ghép chỉ biến động thất thường. Nghĩa: tăng giảm, lên xuống không ổn định về số lượng, giá cả hoặc trạng thái. Dùng trong văn nói và viết khá thông dụng; khi cần trang trọng hoặc kỹ thuật nên dùng “biến động/dao động” (formal), còn trong giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí ngắn gọn dùng “trồi sụt” (informal).
trồi sụt (no direct single-word formal equivalent; informal: to fluctuate) — động từ ghép chỉ biến động thất thường. Nghĩa: tăng giảm, lên xuống không ổn định về số lượng, giá cả hoặc trạng thái. Dùng trong văn nói và viết khá thông dụng; khi cần trang trọng hoặc kỹ thuật nên dùng “biến động/dao động” (formal), còn trong giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí ngắn gọn dùng “trồi sụt” (informal).
