Trỏi

Trỏi(Động từ)
Buộc lại cho chắc.
To secure tightly; to fasten or tie something firmly
绑紧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trỏi — English: (formal) stray, wander; (informal) roam. Từ này là động từ chỉ hành động đi lang thang, đi lạc hoặc không theo đường định trước. Nghĩa phổ biến là mất hướng hoặc không ở chỗ được mong đợi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự việc, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả người hoặc vật đi lung tung, chạy rong.
trỏi — English: (formal) stray, wander; (informal) roam. Từ này là động từ chỉ hành động đi lang thang, đi lạc hoặc không theo đường định trước. Nghĩa phổ biến là mất hướng hoặc không ở chỗ được mong đợi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự việc, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả người hoặc vật đi lung tung, chạy rong.
