ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trỏi trong tiếng Anh

Trỏi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trỏi(Động từ)

01

Buộc lại cho chắc.

To secure tightly; to fasten or tie something firmly

绑紧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trỏi/

trỏi — English: (formal) stray, wander; (informal) roam. Từ này là động từ chỉ hành động đi lang thang, đi lạc hoặc không theo đường định trước. Nghĩa phổ biến là mất hướng hoặc không ở chỗ được mong đợi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự việc, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả người hoặc vật đi lung tung, chạy rong.

trỏi — English: (formal) stray, wander; (informal) roam. Từ này là động từ chỉ hành động đi lang thang, đi lạc hoặc không theo đường định trước. Nghĩa phổ biến là mất hướng hoặc không ở chỗ được mong đợi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự việc, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả người hoặc vật đi lung tung, chạy rong.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.