Trời xanh

Trời xanh(Danh từ)
Trời cao không thấu được lòng người
The sky is vast and cannot see into people's hearts — used to say that others cannot fully know what someone is thinking or feeling
心事难测
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) blue sky; (informal) clear sky — danh từ. Trời xanh chỉ hiện tượng khí quyển có màu xanh khi không có mây dày, thường biểu thị thời tiết đẹp và tầm nhìn rõ ràng. Dùng trong văn miêu tả, báo cáo thời tiết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tả cảnh vui vẻ hoặc so sánh cảm xúc nhẹ nhàng.
(formal) blue sky; (informal) clear sky — danh từ. Trời xanh chỉ hiện tượng khí quyển có màu xanh khi không có mây dày, thường biểu thị thời tiết đẹp và tầm nhìn rõ ràng. Dùng trong văn miêu tả, báo cáo thời tiết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tả cảnh vui vẻ hoặc so sánh cảm xúc nhẹ nhàng.
