ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trời xanh trong tiếng Anh

Trời xanh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trời xanh(Danh từ)

01

Trời cao không thấu được lòng người

The sky is vast and cannot see into people's hearts — used to say that others cannot fully know what someone is thinking or feeling

心事难测

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trời xanh/

(formal) blue sky; (informal) clear sky — danh từ. Trời xanh chỉ hiện tượng khí quyển có màu xanh khi không có mây dày, thường biểu thị thời tiết đẹp và tầm nhìn rõ ràng. Dùng trong văn miêu tả, báo cáo thời tiết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tả cảnh vui vẻ hoặc so sánh cảm xúc nhẹ nhàng.

(formal) blue sky; (informal) clear sky — danh từ. Trời xanh chỉ hiện tượng khí quyển có màu xanh khi không có mây dày, thường biểu thị thời tiết đẹp và tầm nhìn rõ ràng. Dùng trong văn miêu tả, báo cáo thời tiết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tả cảnh vui vẻ hoặc so sánh cảm xúc nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.