Trộm vặt

Trộm vặt(Danh từ)
Kẻ chuyên lấy trộm những vật nhỏ, giá trị không lớn.
A petty thief — someone who steals small, low-value items
小偷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trộm vặt(Tính từ)
Chỉ hành vi trộm cắp những vật nhỏ, giá trị không lớn.
Describing petty theft or shoplifting — stealing small, low-value items (e.g., snacks, small goods) rather than serious or valuable crimes.
小偷小摸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trộm vặt — English: petty thief (formal) / petty stealing, shoplifting (informal). Danh từ. Chỉ hành vi trộm cắp nhỏ, lấy đồ giá trị thấp hoặc số tiền ít, thường lén lút và xảy ra lẻ tẻ. Dùng từ trang trọng khi nói về tội phạm hoặc báo chí; dùng từ thông tục khi kể chuyện, mô tả hành vi nhẹ, không mang tính tổ chức hoặc nghiêm trọng.
trộm vặt — English: petty thief (formal) / petty stealing, shoplifting (informal). Danh từ. Chỉ hành vi trộm cắp nhỏ, lấy đồ giá trị thấp hoặc số tiền ít, thường lén lút và xảy ra lẻ tẻ. Dùng từ trang trọng khi nói về tội phạm hoặc báo chí; dùng từ thông tục khi kể chuyện, mô tả hành vi nhẹ, không mang tính tổ chức hoặc nghiêm trọng.
