Tròn

Tròn(Tính từ)
Có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn
Round — having the shape or outline of a circle; circular (used to describe something that is shaped like or has the form of a circle).
圆的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có hình khối giống như hình cầu hoặc hình trụ
Round — having a shape like a sphere or cylinder; circular or curved rather than flat or angular (e.g., a round ball, round face).
圆形的,像球或圆筒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[âm thanh] có âm sắc tự nhiên nghe rõ từng tiếng, dễ nghe
(of a sound) clear and natural in tone, easy to hear and pleasant to listen to — each note is distinct and well-defined
声音清晰悦耳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có vừa đúng đến số lượng nào đó, không thiếu, không thừa hoặc không có những đơn vị lẻ
Exactly the full amount; neither less nor more, with no leftover parts (e.g., a round number with no remainder)
整
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[làm việc gì] đầy đủ, trọn vẹn, không có gì phải chê trách
Complete; done fully and perfectly with nothing to criticize — used to say something is carried out thoroughly or finished properly (e.g., a complete job, a perfect performance).
完整的;完美无缺的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nốt nhạc] có độ dài bằng bốn nốt đen hoặc hai nốt trắng
(music) whole (note): a note lasting as long as four quarter notes (or two half notes).
全音符
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tròn — (formal) round; (informal) full, chubby; tính từ. Tính từ chỉ hình dạng hoặc trạng thái: vừa tròn nghĩa là có hình dạng tròn, đầy đặn hoặc hoàn chỉnh. Dùng nghĩa hình dạng khi mô tả vật thể (formal), dùng nghĩa thân mật như “mập, đầy” cho người hoặc vật trong giao tiếp thân quen (informal); cũng dùng để nhấn mạnh độ hoàn chỉnh hoặc số lượng tròn (formal).
tròn — (formal) round; (informal) full, chubby; tính từ. Tính từ chỉ hình dạng hoặc trạng thái: vừa tròn nghĩa là có hình dạng tròn, đầy đặn hoặc hoàn chỉnh. Dùng nghĩa hình dạng khi mô tả vật thể (formal), dùng nghĩa thân mật như “mập, đầy” cho người hoặc vật trong giao tiếp thân quen (informal); cũng dùng để nhấn mạnh độ hoàn chỉnh hoặc số lượng tròn (formal).
