Trộn

Trộn(Động từ)
Khuấy hay lẫn nhiều thứ vào nhau thành một hỗn hợp chung
To mix or stir different things together to make one combined substance or mixture
混合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trộn — (formal: mix, blend) (informal: toss together); động từ. Trộn chỉ hành động kết hợp hai hay nhiều thành phần lại với nhau để tạo hỗn hợp đồng đều, thường dùng cho thực phẩm, chất lỏng hoặc vật liệu. Dùng dạng formal khi mô tả thao tác kỹ thuật, công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn, và dạng informal khi nói nhanh, thân mật về việc kết hợp đơn giản hoặc vội vàng.
trộn — (formal: mix, blend) (informal: toss together); động từ. Trộn chỉ hành động kết hợp hai hay nhiều thành phần lại với nhau để tạo hỗn hợp đồng đều, thường dùng cho thực phẩm, chất lỏng hoặc vật liệu. Dùng dạng formal khi mô tả thao tác kỹ thuật, công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn, và dạng informal khi nói nhanh, thân mật về việc kết hợp đơn giản hoặc vội vàng.
