ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trôn kim trong tiếng Anh

Trôn kim

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trôn kim(Danh từ)

01

Đầu có lỗ để xâu chỉ của kim khâu

The eye of a needle — the small hole at the needle’s end through which thread is passed

针眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trôn kim/

(formal) to pocket; (informal) to steal and hide for oneself. Trôn kim — động từ chỉ hành động bí mật lấy hoặc giấu vật giá trị của người khác để hưởng riêng. Nghĩa phổ biến là chiếm đoạt và giấu đi như tiền, trang sức hoặc tài sản nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết pháp lý hoặc báo chí, dùng cách nói thông tục khi kể chuyện đời thường.

(formal) to pocket; (informal) to steal and hide for oneself. Trôn kim — động từ chỉ hành động bí mật lấy hoặc giấu vật giá trị của người khác để hưởng riêng. Nghĩa phổ biến là chiếm đoạt và giấu đi như tiền, trang sức hoặc tài sản nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết pháp lý hoặc báo chí, dùng cách nói thông tục khi kể chuyện đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.