Trôn kim

Trôn kim(Danh từ)
Đầu có lỗ để xâu chỉ của kim khâu
The eye of a needle — the small hole at the needle’s end through which thread is passed
针眼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to pocket; (informal) to steal and hide for oneself. Trôn kim — động từ chỉ hành động bí mật lấy hoặc giấu vật giá trị của người khác để hưởng riêng. Nghĩa phổ biến là chiếm đoạt và giấu đi như tiền, trang sức hoặc tài sản nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết pháp lý hoặc báo chí, dùng cách nói thông tục khi kể chuyện đời thường.
(formal) to pocket; (informal) to steal and hide for oneself. Trôn kim — động từ chỉ hành động bí mật lấy hoặc giấu vật giá trị của người khác để hưởng riêng. Nghĩa phổ biến là chiếm đoạt và giấu đi như tiền, trang sức hoặc tài sản nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết pháp lý hoặc báo chí, dùng cách nói thông tục khi kể chuyện đời thường.
