Trộn lẫn

Trộn lẫn(Động từ)
Trộn thứ nọ với thứ kia.
To mix one thing with another; to combine two or more substances together (e.g., ingredients)
混合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trộn lẫn: (formal) mix, blend; (informal) mash-up. Động từ chỉ hành động pha trộn hai hay nhiều chất, ý tưởng hoặc yếu tố với nhau để tạo thành hỗn hợp đồng nhất hoặc lẫn lộn. Dùng trong văn viết, kỹ thuật hoặc ẩm thực khi mô tả phép pha trộn có chủ đích (formal); dùng dạng informal khi nói thân mật, nói về sự hòa trộn phong cách, âm nhạc hoặc ý tưởng không chính thức.
trộn lẫn: (formal) mix, blend; (informal) mash-up. Động từ chỉ hành động pha trộn hai hay nhiều chất, ý tưởng hoặc yếu tố với nhau để tạo thành hỗn hợp đồng nhất hoặc lẫn lộn. Dùng trong văn viết, kỹ thuật hoặc ẩm thực khi mô tả phép pha trộn có chủ đích (formal); dùng dạng informal khi nói thân mật, nói về sự hòa trộn phong cách, âm nhạc hoặc ý tưởng không chính thức.
