Trợn trạo

Trợn trạo(Động từ)
Mắt trợn lên, vẻ dữ tợn
To glare with bulging eyes; to stare angrily or fiercely (eyes wide and threatening)
怒视;眼睛突出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trợn trạo(Tính từ)
Xấc láo
Cheeky; insolent; rude (showing disrespect in a bold or impudent way)
无礼的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trợn trạo — (formal) stare wide-eyed, (informal) goggle; tính từ: miêu tả mắt mở to, trợn lên do ngạc nhiên, giận dữ hoặc kinh ngạc. Định nghĩa ngắn: mắt mở to, trắng mắt lộ rõ, biểu lộ cảm xúc mạnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi mô tả khách quan hoặc văn viết, dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả sắc thái hài hước, chế giễu.
trợn trạo — (formal) stare wide-eyed, (informal) goggle; tính từ: miêu tả mắt mở to, trợn lên do ngạc nhiên, giận dữ hoặc kinh ngạc. Định nghĩa ngắn: mắt mở to, trắng mắt lộ rõ, biểu lộ cảm xúc mạnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi mô tả khách quan hoặc văn viết, dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả sắc thái hài hước, chế giễu.
