ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trợn trừng trợn trạo trong tiếng Anh

Trợn trừng trợn trạo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trợn trừng trợn trạo(Động từ)

01

Xem trợn trừng

To stare wide-eyed; to glare with eyes wide open (look at someone or something with a fixed, intense, often angry or shocked stare)

瞪眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trợn trừng trợn trạo/

(formal) stare angrily; (informal) glare; động từ ghép miêu tả hành động trợn mắt, mở to mắt và nhìn dữ dội. Nghĩa chính: thể hiện giận dữ, căng thẳng hoặc áp đảo bằng ánh nhìn. Dùng (formal) trong mô tả văn viết, báo chí hoặc miêu tả hành vi chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, lời kể thân mật hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc của người nói.

(formal) stare angrily; (informal) glare; động từ ghép miêu tả hành động trợn mắt, mở to mắt và nhìn dữ dội. Nghĩa chính: thể hiện giận dữ, căng thẳng hoặc áp đảo bằng ánh nhìn. Dùng (formal) trong mô tả văn viết, báo chí hoặc miêu tả hành vi chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, lời kể thân mật hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc của người nói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.