Trợn trừng trợn trạo

Trợn trừng trợn trạo(Động từ)
Xem trợn trừng
To stare wide-eyed; to glare with eyes wide open (look at someone or something with a fixed, intense, often angry or shocked stare)
瞪眼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) stare angrily; (informal) glare; động từ ghép miêu tả hành động trợn mắt, mở to mắt và nhìn dữ dội. Nghĩa chính: thể hiện giận dữ, căng thẳng hoặc áp đảo bằng ánh nhìn. Dùng (formal) trong mô tả văn viết, báo chí hoặc miêu tả hành vi chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, lời kể thân mật hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
(formal) stare angrily; (informal) glare; động từ ghép miêu tả hành động trợn mắt, mở to mắt và nhìn dữ dội. Nghĩa chính: thể hiện giận dữ, căng thẳng hoặc áp đảo bằng ánh nhìn. Dùng (formal) trong mô tả văn viết, báo chí hoặc miêu tả hành vi chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, lời kể thân mật hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
