Trọn vẹn

Trọn vẹn(Tính từ)
Hoàn toàn đầy đủ, không thiếu mặt nào
Complete; whole — fully complete, with nothing missing
完整
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trọn vẹn — English: (formal) complete, whole; (informal) intact. Tính từ: diễn tả sự đầy đủ, không thiếu sót hoặc nguyên vẹn. Nghĩa phổ biến: một sự việc, trải nghiệm hoặc vật được hoàn thiện, đủ đầy hoặc giữ nguyên trạng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc nói chuyện chuyên nghiệp; dùng cách thân mật khi giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc trong hội thoại không trang trọng.
trọn vẹn — English: (formal) complete, whole; (informal) intact. Tính từ: diễn tả sự đầy đủ, không thiếu sót hoặc nguyên vẹn. Nghĩa phổ biến: một sự việc, trải nghiệm hoặc vật được hoàn thiện, đủ đầy hoặc giữ nguyên trạng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc nói chuyện chuyên nghiệp; dùng cách thân mật khi giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc trong hội thoại không trang trọng.
