Trống

Trống(Danh từ)
Nhạc khí rỗng, thường có hình trụ, thân bằng gỗ hoặc kim loại có một hoặc hai mặt thường bịt da căng, dùng dùi hay tay để gõ thành tiếng
A drum — a hollow musical instrument, usually cylindrical, with one or two stretched skins over the ends, played by hitting with sticks or hands
鼓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trống(Tính từ)
[chim, gà] thuộc giống đực; phân biệt với mái
Male (used for animals such as birds or chickens; opposite of female)
雄性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không có gì ở trong, khác với điều thường thấy
Empty; having nothing inside or different from what is usually there (e.g., an empty box, an empty seat)
空的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để hở hoàn toàn, không được ngăn, che như thường thấy
Open, uncovered — not blocked or covered as it normally would be; completely exposed or left open
开放的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[khoảng, vị trí] không được dùng đến hoặc chưa được dùng đến
Empty; not used or not occupied (a space or position that is available or unused)
空的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trống — (formal) drum, (informal) empty; danh từ. Danh từ chỉ đồ vật có mặt gõ tạo âm (trống) hoặc trạng thái không có gì bên trong, rỗng (empty). Sử dụng nghĩa (drum) khi nói về nhạc cụ, lễ hội, hoặc tiếng trống; dùng nghĩa (empty) khi mô tả vật, không gian, lịch trình trống; chọn formal cho văn viết, trang trọng, informal cho giao tiếp hàng ngày.
trống — (formal) drum, (informal) empty; danh từ. Danh từ chỉ đồ vật có mặt gõ tạo âm (trống) hoặc trạng thái không có gì bên trong, rỗng (empty). Sử dụng nghĩa (drum) khi nói về nhạc cụ, lễ hội, hoặc tiếng trống; dùng nghĩa (empty) khi mô tả vật, không gian, lịch trình trống; chọn formal cho văn viết, trang trọng, informal cho giao tiếp hàng ngày.
