Trống bộc

Trống bộc(Danh từ)
Trống một mặt, nhỏ nhất trong các loại trống, thường dùng trong dàn nhạc cổ
Trống bộc: a small, single-headed drum (the smallest type of traditional drum), often used in classical/traditional orchestras or ensembles
单面鼓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) drum; (informal) không có tương đương phổ biến. Danh từ. Trống bộc là loại trống lớn, thân rỗng dùng trong nghi lễ, văn nghệ hoặc báo hiệu, phát ra âm vang mạnh khi đánh. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, mô tả nhạc cụ truyền thống hoặc bối cảnh trang trọng; ít khi dùng dạng thông tục, nên dùng 'trống' đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) drum; (informal) không có tương đương phổ biến. Danh từ. Trống bộc là loại trống lớn, thân rỗng dùng trong nghi lễ, văn nghệ hoặc báo hiệu, phát ra âm vang mạnh khi đánh. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, mô tả nhạc cụ truyền thống hoặc bối cảnh trang trọng; ít khi dùng dạng thông tục, nên dùng 'trống' đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày.
