ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trông chờ trong tiếng Anh

Trông chờ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trông chờ (Động từ)

01

Chờ đợi với nhiều hi vọng

To wait eagerly or expectantly; to look forward to something with hope

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trông chờ/

trông chờ — (formal) expect, await; (informal) wait for — động từ chỉ hành động mong đợi ai/cái gì xảy ra hoặc đến. Nghĩa phổ biến: hy vọng có kết quả hoặc sự xuất hiện trong tương lai. Dùng dạng formal khi viết văn, giao tiếp lịch sự hoặc công việc; dùng informal khi nói chuyện thân mật nhưng lưu ý trông chờ hơi trang trọng hơn “chờ” nên thân mật thường nói “chờ”.

trông chờ — (formal) expect, await; (informal) wait for — động từ chỉ hành động mong đợi ai/cái gì xảy ra hoặc đến. Nghĩa phổ biến: hy vọng có kết quả hoặc sự xuất hiện trong tương lai. Dùng dạng formal khi viết văn, giao tiếp lịch sự hoặc công việc; dùng informal khi nói chuyện thân mật nhưng lưu ý trông chờ hơi trang trọng hơn “chờ” nên thân mật thường nói “chờ”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.