ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trọng số trong tiếng Anh

Trọng số

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trọng số(Danh từ)

01

Giá trị thể hiện mức độ quan trọng, ảnh hưởng hoặc ưu tiên của một bộ phận, tiêu chí hay thành phần nào đó trong tổng thể; thường dùng trong toán học, thống kê, kinh tế để xác định chỉ số tổng hợp hoặc giá trị trung bình có xét đến vai trò khác nhau của các yếu tố thành phần.

A value that shows how important, influential, or prioritized a part, criterion, or component is within a whole; commonly used in math, statistics, and economics to calculate weighted averages or composite indexes by giving different elements different levels of influence.

加权值

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trọng số/

(formal) weight, (informal) weight/importance; danh từ. Trọng số là giá trị số dùng để biểu thị mức độ quan trọng hoặc ảnh hưởng tương đối của một phần tử trong tổng thể, thường dùng trong thống kê, học máy, và tính điểm. Dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, học thuật; có thể dùng không chính thức trong giao tiếp khi giải thích ý nghĩa “độ quan trọng” của một yếu tố.

(formal) weight, (informal) weight/importance; danh từ. Trọng số là giá trị số dùng để biểu thị mức độ quan trọng hoặc ảnh hưởng tương đối của một phần tử trong tổng thể, thường dùng trong thống kê, học máy, và tính điểm. Dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, học thuật; có thể dùng không chính thức trong giao tiếp khi giải thích ý nghĩa “độ quan trọng” của một yếu tố.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.