Trọng tài

Trọng tài(Danh từ)
Người điều khiển và xác định thành tích của cuộc thi đấu trong một số môn thể thao
Referee — the person who controls a sporting match and determines the rules, fouls, and results (e.g., in soccer, basketball, boxing)
裁判员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người được cử ra để phân xử, giải quyết những vụ tranh chấp
A person appointed to judge or settle disputes; an arbitrator or referee who makes decisions in conflicts or competitions
裁判员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trọng tài: (formal) referee, umpire; (informal) judge. Danh từ. Trọng tài là người điều hành, quyết định vi phạm và kết quả trong trận đấu hoặc tranh chấp thể thao. Dùng (formal) khi nói về chức danh chính thức trong thể thao, pháp luật hay tổ chức; dùng (informal) khi nói chung về người phán xử, đánh giá sự việc trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giảm trang trọng.
trọng tài: (formal) referee, umpire; (informal) judge. Danh từ. Trọng tài là người điều hành, quyết định vi phạm và kết quả trong trận đấu hoặc tranh chấp thể thao. Dùng (formal) khi nói về chức danh chính thức trong thể thao, pháp luật hay tổ chức; dùng (informal) khi nói chung về người phán xử, đánh giá sự việc trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giảm trang trọng.
