ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trọng tâm trong tiếng Anh

Trọng tâm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trọng tâm(Danh từ)

01

Điểm đặt của trọng lực

Center of gravity — the point where an object's weight is considered to act

重心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giao điểm của ba đường trung tuyến trong một tam giác

The centroid (the point where the three medians of a triangle intersect)

三角形的重心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cái chủ yếu, quan trọng nhất, đòi hỏi phải tập trung sự chú ý

The main focus; the most important part that requires attention

重点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trọng tâm/

trọng tâm — English: (formal) focus, emphasis; (informal) focal point. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: điểm chính hoặc vùng quan trọng nhất của một vấn đề, hoạt động hoặc sự chú ý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo cáo, thuyết trình; dạng thân mật hơn (focal point) có thể dùng trong giao tiếp đời thường để nhấn mạnh chỗ tập trung hoặc điểm thu hút.

trọng tâm — English: (formal) focus, emphasis; (informal) focal point. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: điểm chính hoặc vùng quan trọng nhất của một vấn đề, hoạt động hoặc sự chú ý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo cáo, thuyết trình; dạng thân mật hơn (focal point) có thể dùng trong giao tiếp đời thường để nhấn mạnh chỗ tập trung hoặc điểm thu hút.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.