Trọng tâm

Trọng tâm(Danh từ)
Điểm đặt của trọng lực
Center of gravity — the point where an object's weight is considered to act
重心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giao điểm của ba đường trung tuyến trong một tam giác
The centroid (the point where the three medians of a triangle intersect)
三角形的重心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái chủ yếu, quan trọng nhất, đòi hỏi phải tập trung sự chú ý
The main focus; the most important part that requires attention
重点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trọng tâm — English: (formal) focus, emphasis; (informal) focal point. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: điểm chính hoặc vùng quan trọng nhất của một vấn đề, hoạt động hoặc sự chú ý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo cáo, thuyết trình; dạng thân mật hơn (focal point) có thể dùng trong giao tiếp đời thường để nhấn mạnh chỗ tập trung hoặc điểm thu hút.
trọng tâm — English: (formal) focus, emphasis; (informal) focal point. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: điểm chính hoặc vùng quan trọng nhất của một vấn đề, hoạt động hoặc sự chú ý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo cáo, thuyết trình; dạng thân mật hơn (focal point) có thể dùng trong giao tiếp đời thường để nhấn mạnh chỗ tập trung hoặc điểm thu hút.
