Trỏng

Trỏng(Đại từ)
Trong ấy
In there; inside there
里面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trỏng — English: (formal) to have nothing, to be empty; (informal) to be broke. Từ loại: tính từ/miêu tả trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng rỗng, thiếu hoặc không có gì đáng kể. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thống khi nói tình trạng trống rỗng hoặc thiếu vật dụng; dùng cách nói thông tục khi chỉ khó khăn tài chính hoặc không có tiền trong giao tiếp thân mật.
trỏng — English: (formal) to have nothing, to be empty; (informal) to be broke. Từ loại: tính từ/miêu tả trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng rỗng, thiếu hoặc không có gì đáng kể. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thống khi nói tình trạng trống rỗng hoặc thiếu vật dụng; dùng cách nói thông tục khi chỉ khó khăn tài chính hoặc không có tiền trong giao tiếp thân mật.
