ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trông trẻ trong tiếng Anh

Trông trẻ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trông trẻ(Động từ)

01

Chăm sóc, bảo vệ, để mắt đến trẻ con trong thời gian người lớn vắng mặt hoặc bận công việc khác.

To look after or take care of children while the adults are away or busy; to watch over and protect kids temporarily (e.g., babysit).

照看孩子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trông trẻ/

“trông trẻ” — English: (formal) babysit, (informal) look after kids. Động từ cụm: chỉ hành động chăm sóc, giám sát trẻ em tạm thời thay phụ huynh. Định nghĩa ngắn: nhận trách nhiệm giữ an toàn và đáp ứng nhu cầu cơ bản của trẻ trong một khoảng thời gian. Hướng dùng: dùng hình thức formal khi viết hồ sơ công việc hoặc chuyên nghiệp, informal khi nói với bạn bè hoặc gia đình về việc giúp trông con.

“trông trẻ” — English: (formal) babysit, (informal) look after kids. Động từ cụm: chỉ hành động chăm sóc, giám sát trẻ em tạm thời thay phụ huynh. Định nghĩa ngắn: nhận trách nhiệm giữ an toàn và đáp ứng nhu cầu cơ bản của trẻ trong một khoảng thời gian. Hướng dùng: dùng hình thức formal khi viết hồ sơ công việc hoặc chuyên nghiệp, informal khi nói với bạn bè hoặc gia đình về việc giúp trông con.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.