Trót

Trót(Động từ)
Lỡ làm hoặc để xảy ra [điều không hay, không thích hợp nào đó] rồi sau đó lấy làm tiếc, nhưng cũng đành chịu
To do something (usually something wrong or inappropriate) by accident or without intending to, and later feel regret but have to accept the outcome
无意中做错事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trót(Tính từ)
[làm việc gì] trọn vẹn cả quá trình, cho đến cùng
(having done something) all the way; completely; to see something through to the end — used to say someone did something fully, without stopping halfway
做到彻底
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trót — (formal) inadvertently; (informal) by accident. Trót là trạng từ chỉ hành động xảy ra một cách vô ý hoặc không định trước, thường kèm ý tiếc nuối hoặc trách móc bản thân. Dùng khi mô tả việc đã xảy ra rồi và không thể đảo ngược. Sử dụng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi bày tỏ hối lỗi.
trót — (formal) inadvertently; (informal) by accident. Trót là trạng từ chỉ hành động xảy ra một cách vô ý hoặc không định trước, thường kèm ý tiếc nuối hoặc trách móc bản thân. Dùng khi mô tả việc đã xảy ra rồi và không thể đảo ngược. Sử dụng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi bày tỏ hối lỗi.
