ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trứ danh trong tiếng Anh

Trứ danh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trứ danh(Tính từ)

01

Rất nổi tiếng, ai cũng biết

Famous; very well-known (so famous that almost everyone knows about it or them)

著名

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trứ danh/

trứ danh — English: renowned (formal), famous (informal). Tính từ. Từ này chỉ người, tác phẩm hoặc địa danh nổi tiếng, được công nhận rộng rãi về danh tiếng, tài năng hoặc giá trị. Dùng (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí, tiểu sử; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc truyền thông đại chúng để diễn đạt fame đơn giản và thân mật.

trứ danh — English: renowned (formal), famous (informal). Tính từ. Từ này chỉ người, tác phẩm hoặc địa danh nổi tiếng, được công nhận rộng rãi về danh tiếng, tài năng hoặc giá trị. Dùng (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí, tiểu sử; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc truyền thông đại chúng để diễn đạt fame đơn giản và thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.