Trứ danh

Trứ danh(Tính từ)
Rất nổi tiếng, ai cũng biết
Famous; very well-known (so famous that almost everyone knows about it or them)
著名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trứ danh — English: renowned (formal), famous (informal). Tính từ. Từ này chỉ người, tác phẩm hoặc địa danh nổi tiếng, được công nhận rộng rãi về danh tiếng, tài năng hoặc giá trị. Dùng (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí, tiểu sử; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc truyền thông đại chúng để diễn đạt fame đơn giản và thân mật.
trứ danh — English: renowned (formal), famous (informal). Tính từ. Từ này chỉ người, tác phẩm hoặc địa danh nổi tiếng, được công nhận rộng rãi về danh tiếng, tài năng hoặc giá trị. Dùng (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí, tiểu sử; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc truyền thông đại chúng để diễn đạt fame đơn giản và thân mật.
