ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trụ điện trong tiếng Anh

Trụ điện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trụ điện(Danh từ)

01

Cột dùng để giữ dây điện trên không

A pole used to hold overhead electric wires

用于支撑架空电线的电线杆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cột dùng để dựng các dây điện trên không hoặc thiết bị điện khác.

Pole used to hold overhead power lines or other electrical equipment.

用于支撑架空电线或其他电气设备的电线杆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trụ điện/

"Trụ điện" trong tiếng Anh thường được dịch là "utility pole" (formal) hoặc "power pole" (informal). Đây là danh từ chỉ cột cao dùng để giữ dây điện hoặc dây thông tin trên đường phố. Cách dùng "utility pole" phù hợp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính, còn "power pole" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện cách nói thân mật hơn.

"Trụ điện" trong tiếng Anh thường được dịch là "utility pole" (formal) hoặc "power pole" (informal). Đây là danh từ chỉ cột cao dùng để giữ dây điện hoặc dây thông tin trên đường phố. Cách dùng "utility pole" phù hợp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính, còn "power pole" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện cách nói thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.