Trừ hao

Trừ hao(Động từ)
Trừ trước đi phần có thể bị hao hụt, mất mát
To subtract or set aside an amount in advance to allow for possible loss, shrinkage, or wastage (e.g., to deduct a margin for expected losses)
预留损失的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trừ hao — English: (formal) estimate; (informal) make allowance — động từ ghép: trừ hao là hành động tính thêm hoặc bớt một lượng dự phòng khi ước tính kết quả, chi phí hoặc hao hụt. Được dùng khi cần phòng trường hợp sai số, mất mát hoặc hao mòn. Chọn dạng trang trọng khi nói trong văn bản, báo cáo; dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện thân mật.
trừ hao — English: (formal) estimate; (informal) make allowance — động từ ghép: trừ hao là hành động tính thêm hoặc bớt một lượng dự phòng khi ước tính kết quả, chi phí hoặc hao hụt. Được dùng khi cần phòng trường hợp sai số, mất mát hoặc hao mòn. Chọn dạng trang trọng khi nói trong văn bản, báo cáo; dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện thân mật.
