ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trừ hao trong tiếng Anh

Trừ hao

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trừ hao(Động từ)

01

Trừ trước đi phần có thể bị hao hụt, mất mát

To subtract or set aside an amount in advance to allow for possible loss, shrinkage, or wastage (e.g., to deduct a margin for expected losses)

预留损失的部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trừ hao/

trừ hao — English: (formal) estimate; (informal) make allowance — động từ ghép: trừ hao là hành động tính thêm hoặc bớt một lượng dự phòng khi ước tính kết quả, chi phí hoặc hao hụt. Được dùng khi cần phòng trường hợp sai số, mất mát hoặc hao mòn. Chọn dạng trang trọng khi nói trong văn bản, báo cáo; dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện thân mật.

trừ hao — English: (formal) estimate; (informal) make allowance — động từ ghép: trừ hao là hành động tính thêm hoặc bớt một lượng dự phòng khi ước tính kết quả, chi phí hoặc hao hụt. Được dùng khi cần phòng trường hợp sai số, mất mát hoặc hao mòn. Chọn dạng trang trọng khi nói trong văn bản, báo cáo; dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.