Trù phú

Trù phú(Tính từ)
Đông người ở và giàu có
Populated and prosperous; a place that has many residents and is wealthy
人口众多,富裕的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trù phú — (formal) prosperous; (informal) well-off. Tính từ. Tính từ mô tả tình trạng giàu có, phong phú về vật chất và điều kiện sống thoải mái. Dùng từ trù phú trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc mô tả xã hội, kinh tế; dùng (well-off) khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày với người học tiếng Anh hoặc khi muốn diễn đạt nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
trù phú — (formal) prosperous; (informal) well-off. Tính từ. Tính từ mô tả tình trạng giàu có, phong phú về vật chất và điều kiện sống thoải mái. Dùng từ trù phú trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc mô tả xã hội, kinh tế; dùng (well-off) khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày với người học tiếng Anh hoặc khi muốn diễn đạt nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
