ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trù phú trong tiếng Anh

Trù phú

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trù phú(Tính từ)

01

Đông người ở và giàu có

Populated and prosperous; a place that has many residents and is wealthy

人口众多,富裕的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trù phú/

trù phú — (formal) prosperous; (informal) well-off. Tính từ. Tính từ mô tả tình trạng giàu có, phong phú về vật chất và điều kiện sống thoải mái. Dùng từ trù phú trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc mô tả xã hội, kinh tế; dùng (well-off) khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày với người học tiếng Anh hoặc khi muốn diễn đạt nhẹ nhàng, không quá trang trọng.

trù phú — (formal) prosperous; (informal) well-off. Tính từ. Tính từ mô tả tình trạng giàu có, phong phú về vật chất và điều kiện sống thoải mái. Dùng từ trù phú trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc mô tả xã hội, kinh tế; dùng (well-off) khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày với người học tiếng Anh hoặc khi muốn diễn đạt nhẹ nhàng, không quá trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.