ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trụ sở trong tiếng Anh

Trụ sở

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trụ sở(Danh từ)

01

Nơi làm việc hằng ngày của một cơ quan

The main office or headquarters where an organization or agency works daily

总部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trụ sở/

trụ sở (headquarters) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ: chỉ nơi chính thức làm việc của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. Định nghĩa ngắn: tòa nhà hoặc địa điểm trung tâm quản lý và điều hành hoạt động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, báo chí, và giao tiếp trang trọng; không dùng cho cách nói thân mật hàng ngày.

trụ sở (headquarters) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ: chỉ nơi chính thức làm việc của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. Định nghĩa ngắn: tòa nhà hoặc địa điểm trung tâm quản lý và điều hành hoạt động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, báo chí, và giao tiếp trang trọng; không dùng cho cách nói thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.