Trụ sở

Trụ sở(Danh từ)
Nơi làm việc hằng ngày của một cơ quan
The main office or headquarters where an organization or agency works daily
总部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trụ sở (headquarters) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ: chỉ nơi chính thức làm việc của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. Định nghĩa ngắn: tòa nhà hoặc địa điểm trung tâm quản lý và điều hành hoạt động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, báo chí, và giao tiếp trang trọng; không dùng cho cách nói thân mật hàng ngày.
trụ sở (headquarters) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ: chỉ nơi chính thức làm việc của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. Định nghĩa ngắn: tòa nhà hoặc địa điểm trung tâm quản lý và điều hành hoạt động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, báo chí, và giao tiếp trang trọng; không dùng cho cách nói thân mật hàng ngày.
