ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trứ tác trong tiếng Anh

Trứ tác

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trứ tác(Động từ)

01

Xem trước tác

Preview (to look at or read something in advance)

预览

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trứ tác/

trứ tác — English: masterpiece (formal). danh từ. Trứ tác chỉ tác phẩm văn học, nghệ thuật xuất sắc, có giá trị lớn về nội dung và kỹ thuật. Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng, học thuật để ca ngợi tác phẩm mang tính vượt trội hoặc ghi nhận thành tựu sáng tạo. Không dùng trong giao tiếp thân mật; trong văn nói có thể thay bằng “tác phẩm xuất sắc” hoặc “kiệt tác” tùy mức trang trọng.

trứ tác — English: masterpiece (formal). danh từ. Trứ tác chỉ tác phẩm văn học, nghệ thuật xuất sắc, có giá trị lớn về nội dung và kỹ thuật. Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng, học thuật để ca ngợi tác phẩm mang tính vượt trội hoặc ghi nhận thành tựu sáng tạo. Không dùng trong giao tiếp thân mật; trong văn nói có thể thay bằng “tác phẩm xuất sắc” hoặc “kiệt tác” tùy mức trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.