Trứ tác

Trứ tác(Động từ)
Xem trước tác
Preview (to look at or read something in advance)
预览
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trứ tác — English: masterpiece (formal). danh từ. Trứ tác chỉ tác phẩm văn học, nghệ thuật xuất sắc, có giá trị lớn về nội dung và kỹ thuật. Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng, học thuật để ca ngợi tác phẩm mang tính vượt trội hoặc ghi nhận thành tựu sáng tạo. Không dùng trong giao tiếp thân mật; trong văn nói có thể thay bằng “tác phẩm xuất sắc” hoặc “kiệt tác” tùy mức trang trọng.
trứ tác — English: masterpiece (formal). danh từ. Trứ tác chỉ tác phẩm văn học, nghệ thuật xuất sắc, có giá trị lớn về nội dung và kỹ thuật. Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng, học thuật để ca ngợi tác phẩm mang tính vượt trội hoặc ghi nhận thành tựu sáng tạo. Không dùng trong giao tiếp thân mật; trong văn nói có thể thay bằng “tác phẩm xuất sắc” hoặc “kiệt tác” tùy mức trang trọng.
