Truân chuyên

Truân chuyên(Tính từ)
Gian nan, vất vả
Troubled; full of hardship and difficulty — describes a situation or life that is hard, difficult, and filled with struggles
艰难困苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) adversity, hardship; (informal) misfortune — danh từ. Truân chuyên là danh từ chỉ những hoàn cảnh khó khăn, gian truân và khổ sở trong cuộc sống hoặc sự nghiệp. Dùng từ formal khi viết văn, báo chí hoặc nói trang trọng về vận hạn, khó khăn kéo dài; có thể dùng informal khi kể chuyện cá nhân với giọng cảm thán nhưng tránh lạm dụng trong giao tiếp thân mật hiện đại.
(formal) adversity, hardship; (informal) misfortune — danh từ. Truân chuyên là danh từ chỉ những hoàn cảnh khó khăn, gian truân và khổ sở trong cuộc sống hoặc sự nghiệp. Dùng từ formal khi viết văn, báo chí hoặc nói trang trọng về vận hạn, khó khăn kéo dài; có thể dùng informal khi kể chuyện cá nhân với giọng cảm thán nhưng tránh lạm dụng trong giao tiếp thân mật hiện đại.
