Trục

Trục(Danh từ)
Thanh tròn quay được hoặc mang các vật quay
A shaft or axle — a round bar that turns or supports things that rotate (e.g., the axle of a wheel)
轴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trục lăn [nói tắt]
Roller (short for rolling axle or roller shaft)
滚轴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đường tưởng tượng quanh đó có một thiên thể đang quay
Axis — an imaginary line around which a celestial body (like a planet) rotates.
轴线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đường thẳng trên đó đã chọn một chiều gọi là chiều dương
Axis — a straight line with a chosen direction called the positive direction
轴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tuyến chính trong một hệ thống giao thông, thuỷ lợi, v.v.
A main route or central line in a transportation, waterway, or infrastructure system (e.g., main road, main channel, or principal artery)
主要路线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trục(Động từ)
Làm cho nhỏ đất hoặc cho hạt lúa rụng khỏi bông bằng trục lăn
To thresh (to separate grain from the stalk or to make the grain fall from the ears, typically by using a roller or threshing tool)
脱粒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhấc vật nặng từ dưới lên, thường bằng máy hoặc bằng tời
To lift or raise a heavy object from below, usually using a machine or a winch
用机器升起重物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trục — English: axis (formal), shaft/axle (informal). Danh từ: chỉ trục hoặc trục quay trong cơ khí và hình học. Định nghĩa: phần dài, thường hình trụ dùng để nối, chịu lực hoặc làm trục quay; cũng chỉ đường thẳng đối xứng trong hình học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói kỹ thuật, toán học; dùng (informal) như shaft hoặc axle trong đời thường, sửa chữa, mô tả bộ phận cơ khí.
trục — English: axis (formal), shaft/axle (informal). Danh từ: chỉ trục hoặc trục quay trong cơ khí và hình học. Định nghĩa: phần dài, thường hình trụ dùng để nối, chịu lực hoặc làm trục quay; cũng chỉ đường thẳng đối xứng trong hình học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói kỹ thuật, toán học; dùng (informal) như shaft hoặc axle trong đời thường, sửa chữa, mô tả bộ phận cơ khí.
