Trực chiến

Trực chiến(Động từ)
Thường trực ở vị trí chiến đấu để sẵn sàng chiến đấu
Be on combat duty; remain on station in a state of readiness to fight (ready and present at a fighting position)
待命战斗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(on-call) (formal) / (standby) (informal). Trạng từ/thuật ngữ quân sự-hành chính: trực chiến chỉ trạng thái sẵn sàng chiến đấu hoặc sẵn sàng ứng phó với tình huống khẩn cấp. Dùng trong ngữ cảnh quân đội, bảo vệ, y tế hoặc dịch vụ công khi cần can thiệp tức thì. Sử dụng dạng formal trong văn bản chính thức, thông báo, báo cáo; dùng informal khi nói nhanh, trao đổi hàng ngày giữa đồng nghiệp hoặc trong giao tiếp không trang trọng.
(on-call) (formal) / (standby) (informal). Trạng từ/thuật ngữ quân sự-hành chính: trực chiến chỉ trạng thái sẵn sàng chiến đấu hoặc sẵn sàng ứng phó với tình huống khẩn cấp. Dùng trong ngữ cảnh quân đội, bảo vệ, y tế hoặc dịch vụ công khi cần can thiệp tức thì. Sử dụng dạng formal trong văn bản chính thức, thông báo, báo cáo; dùng informal khi nói nhanh, trao đổi hàng ngày giữa đồng nghiệp hoặc trong giao tiếp không trang trọng.
