Trực diện

Trực diện(Tính từ)
Có tính chất trực tiếp, mặt đối mặt
Direct; face-to-face — describing something immediate or happening in person, without intermediaries (e.g., a direct conversation or a face-to-face meeting).
直接的,面对面的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trực diện — direct (formal), face-to-face / frank (informal). Tính từ/adv chỉ cách tiếp cận: mô tả hành động hoặc thái độ thẳng thắn, không vòng vo, nhìn hoặc đối diện một cách trực tiếp. Dùng dạng formal khi miêu tả phương pháp, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc phân tích (ví dụ: tiếp cận trực diện một vấn đề); dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhấn mạnh sự thẳng thắn hoặc gặp gỡ trực tiếp.
trực diện — direct (formal), face-to-face / frank (informal). Tính từ/adv chỉ cách tiếp cận: mô tả hành động hoặc thái độ thẳng thắn, không vòng vo, nhìn hoặc đối diện một cách trực tiếp. Dùng dạng formal khi miêu tả phương pháp, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc phân tích (ví dụ: tiếp cận trực diện một vấn đề); dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhấn mạnh sự thẳng thắn hoặc gặp gỡ trực tiếp.
