ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trực diện trong tiếng Anh

Trực diện

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trực diện(Tính từ)

01

Có tính chất trực tiếp, mặt đối mặt

Direct; face-to-face — describing something immediate or happening in person, without intermediaries (e.g., a direct conversation or a face-to-face meeting).

直接的,面对面的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trực diện/

trực diện — direct (formal), face-to-face / frank (informal). Tính từ/adv chỉ cách tiếp cận: mô tả hành động hoặc thái độ thẳng thắn, không vòng vo, nhìn hoặc đối diện một cách trực tiếp. Dùng dạng formal khi miêu tả phương pháp, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc phân tích (ví dụ: tiếp cận trực diện một vấn đề); dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhấn mạnh sự thẳng thắn hoặc gặp gỡ trực tiếp.

trực diện — direct (formal), face-to-face / frank (informal). Tính từ/adv chỉ cách tiếp cận: mô tả hành động hoặc thái độ thẳng thắn, không vòng vo, nhìn hoặc đối diện một cách trực tiếp. Dùng dạng formal khi miêu tả phương pháp, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc phân tích (ví dụ: tiếp cận trực diện một vấn đề); dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhấn mạnh sự thẳng thắn hoặc gặp gỡ trực tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.