Trúc

Trúc(Danh từ)
Cây cùng họ với tre nhưng nhỏ hơn, gióng thẳng
A small bamboo-like plant (smaller than bamboo) with straight, narrow stems; commonly called 'bamboo grass' or 'small bamboo' in English
小竹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trúc — English: bamboo (formal). danh từ. Trúc là cây thân tre, rỗng giữa, thường dùng làm vật liệu xây dựng, đồ dùng và trang trí; cũng biểu tượng cho tính kiên cường, thanh cao. Dùng (formal) khi dịch nghĩa chuẩn, trong văn viết, học thuật hoặc mô tả thực vật; không có dạng informal phổ biến bằng tiếng Anh, chỉ dùng từ “bamboo” trong giao tiếp thông thường.
trúc — English: bamboo (formal). danh từ. Trúc là cây thân tre, rỗng giữa, thường dùng làm vật liệu xây dựng, đồ dùng và trang trí; cũng biểu tượng cho tính kiên cường, thanh cao. Dùng (formal) khi dịch nghĩa chuẩn, trong văn viết, học thuật hoặc mô tả thực vật; không có dạng informal phổ biến bằng tiếng Anh, chỉ dùng từ “bamboo” trong giao tiếp thông thường.
