Trục toạ độ

Trục toạ độ(Danh từ)
Đường thẳng cố định dùng làm cơ sở để xác định vị trí của các điểm trong không gian toạ độ.
Axis (a fixed straight line used as a reference for determining the positions of points in a coordinate system)
坐标轴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trục toạ độ — (formal) coordinate axis. Danh từ: trục dùng trong hệ toạ độ. Định nghĩa ngắn: đường thẳng tham chiếu trên một hệ toạ độ dùng để xác định vị trí điểm bằng toạ độ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong toán học, hình học và đồ họa máy tính; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong văn nói bình dân, chỉ dùng khi cần thuật ngữ chính xác.
trục toạ độ — (formal) coordinate axis. Danh từ: trục dùng trong hệ toạ độ. Định nghĩa ngắn: đường thẳng tham chiếu trên một hệ toạ độ dùng để xác định vị trí điểm bằng toạ độ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong toán học, hình học và đồ họa máy tính; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong văn nói bình dân, chỉ dùng khi cần thuật ngữ chính xác.
