ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trục toạ độ trong tiếng Anh

Trục toạ độ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trục toạ độ(Danh từ)

01

Đường thẳng cố định dùng làm cơ sở để xác định vị trí của các điểm trong không gian toạ độ.

Axis (a fixed straight line used as a reference for determining the positions of points in a coordinate system)

坐标轴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trục toạ độ/

trục toạ độ — (formal) coordinate axis. Danh từ: trục dùng trong hệ toạ độ. Định nghĩa ngắn: đường thẳng tham chiếu trên một hệ toạ độ dùng để xác định vị trí điểm bằng toạ độ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong toán học, hình học và đồ họa máy tính; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong văn nói bình dân, chỉ dùng khi cần thuật ngữ chính xác.

trục toạ độ — (formal) coordinate axis. Danh từ: trục dùng trong hệ toạ độ. Định nghĩa ngắn: đường thẳng tham chiếu trên một hệ toạ độ dùng để xác định vị trí điểm bằng toạ độ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong toán học, hình học và đồ họa máy tính; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong văn nói bình dân, chỉ dùng khi cần thuật ngữ chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.