Trùng

Trùng(Danh từ)
Tên gọi chung một số động vật bậc thấp
A general term for certain simple, low-level animals (often small invertebrates) — e.g., worms or similar primitive creatures
低级动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vi trùng [nói tắt]
Germ (short for microorganism or bacteria) — used informally to refer to tiny disease-causing organisms
细菌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Con quỷ làm cho gia đình có người mới chết lại xảy ra cái chết tiếp theo, theo mê tín
A demon or spirit believed (in superstition) to cause another death in a family after someone has already died
亡灵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tầng, lớp giống nhau chồng chất lên nhau
Layer; a level or tier of things stacked or arranged one on top of another
层
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trùng(Động từ)
Ở vào, xảy ra vào cùng một thời gian
To happen or occur at the same time; to coincide
同时发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giống như nhau, tựa như là cái này lặp lại cái kia
To match; to be the same or repeat; to correspond (like one thing repeating or being identical to another)
相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trùng — English: (formal) identical, coincident; (informal) same. Từ loại: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa chính: diễn tả hai hoặc nhiều sự vật, sự kiện trùng khớp về vị trí, thời gian, nội dung hoặc giống hệt nhau. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức (identical/coincident) trong văn viết, báo cáo; dạng thân mật (same) khi nói chuyện hàng ngày hoặc để diễn đạt giản lược, không chính thức.
trùng — English: (formal) identical, coincident; (informal) same. Từ loại: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa chính: diễn tả hai hoặc nhiều sự vật, sự kiện trùng khớp về vị trí, thời gian, nội dung hoặc giống hệt nhau. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức (identical/coincident) trong văn viết, báo cáo; dạng thân mật (same) khi nói chuyện hàng ngày hoặc để diễn đạt giản lược, không chính thức.
