Trưng bày

Trưng bày(Động từ)
Bày ở nơi trang trọng cho công chúng xem để tuyên truyền, giới thiệu
To display or exhibit (something) in a formal/public setting for people to see, promote, or introduce
展示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trưng bày: (formal) display, exhibit; (informal) showcase. Động từ chỉ hành động sắp xếp, trình bày đồ vật, sản phẩm hoặc thông tin để người khác nhìn thấy hoặc đánh giá. Nghĩa phổ biến là đặt vật ra nơi công cộng hoặc trong cửa hàng để thu hút sự chú ý. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, triển lãm; dùng (informal) khi nói đời thường về việc trình bày sản phẩm, ảnh hoặc hàng hóa.
trưng bày: (formal) display, exhibit; (informal) showcase. Động từ chỉ hành động sắp xếp, trình bày đồ vật, sản phẩm hoặc thông tin để người khác nhìn thấy hoặc đánh giá. Nghĩa phổ biến là đặt vật ra nơi công cộng hoặc trong cửa hàng để thu hút sự chú ý. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, triển lãm; dùng (informal) khi nói đời thường về việc trình bày sản phẩm, ảnh hoặc hàng hóa.
