Trung cấp

Trung cấp(Tính từ)
Thuộc cấp giữa, trên sơ cấp, dưới cao cấp
Intermediate (between beginner and advanced) — e.g., an intermediate level or intermediate course
中级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) intermediate; (informal) mid-level. trung cấp — tính từ chỉ mức độ hoặc trình độ, nghĩa là nằm giữa cơ bản và cao cấp, thường dùng cho kỹ năng, trình độ học vấn hoặc sản phẩm. Dùng (formal) trong văn viết, tài liệu học thuật, hồ sơ nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, thảo luận thân mật về năng lực hoặc cấp bậc khi không cần trang trọng.
(formal) intermediate; (informal) mid-level. trung cấp — tính từ chỉ mức độ hoặc trình độ, nghĩa là nằm giữa cơ bản và cao cấp, thường dùng cho kỹ năng, trình độ học vấn hoặc sản phẩm. Dùng (formal) trong văn viết, tài liệu học thuật, hồ sơ nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, thảo luận thân mật về năng lực hoặc cấp bậc khi không cần trang trọng.
