ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trung cấp trong tiếng Anh

Trung cấp

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trung cấp(Tính từ)

01

Thuộc cấp giữa, trên sơ cấp, dưới cao cấp

Intermediate (between beginner and advanced) — e.g., an intermediate level or intermediate course

中级

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trung cấp/

(formal) intermediate; (informal) mid-level. trung cấp — tính từ chỉ mức độ hoặc trình độ, nghĩa là nằm giữa cơ bản và cao cấp, thường dùng cho kỹ năng, trình độ học vấn hoặc sản phẩm. Dùng (formal) trong văn viết, tài liệu học thuật, hồ sơ nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, thảo luận thân mật về năng lực hoặc cấp bậc khi không cần trang trọng.

(formal) intermediate; (informal) mid-level. trung cấp — tính từ chỉ mức độ hoặc trình độ, nghĩa là nằm giữa cơ bản và cao cấp, thường dùng cho kỹ năng, trình độ học vấn hoặc sản phẩm. Dùng (formal) trong văn viết, tài liệu học thuật, hồ sơ nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, thảo luận thân mật về năng lực hoặc cấp bậc khi không cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.