ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trùng điệp trong tiếng Anh

Trùng điệp

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trùng điệp(Tính từ)

01

Liên tiếp nhau, hết lớp này đến lớp khác như không bao giờ hết

Stacked or layered continuously; happening one after another without end (e.g., countless overlapping layers or events) — conveys a sense of things occurring in succession or piled up endlessly

层层叠叠,接连不断

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trùng điệp/

trùng điệp — (formal) overlapping; (informal) layered — tính từ. Tính từ mô tả cảnh vật hoặc cấu trúc có nhiều lớp, dãy nối tiếp chồng lên nhau tạo cảm giác rộng lớn hoặc liền mạch. Dùng trong miêu tả văn học, báo chí, du lịch để nhấn mạnh vẻ hùng vĩ, liên tiếp; dùng từ formal trong văn viết trang trọng, mô tả chuyên môn; informal phù hợp văn nói, blog hoặc miêu tả sinh động.

trùng điệp — (formal) overlapping; (informal) layered — tính từ. Tính từ mô tả cảnh vật hoặc cấu trúc có nhiều lớp, dãy nối tiếp chồng lên nhau tạo cảm giác rộng lớn hoặc liền mạch. Dùng trong miêu tả văn học, báo chí, du lịch để nhấn mạnh vẻ hùng vĩ, liên tiếp; dùng từ formal trong văn viết trang trọng, mô tả chuyên môn; informal phù hợp văn nói, blog hoặc miêu tả sinh động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.