Trùng điệp

Trùng điệp(Tính từ)
Liên tiếp nhau, hết lớp này đến lớp khác như không bao giờ hết
Stacked or layered continuously; happening one after another without end (e.g., countless overlapping layers or events) — conveys a sense of things occurring in succession or piled up endlessly
层层叠叠,接连不断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trùng điệp — (formal) overlapping; (informal) layered — tính từ. Tính từ mô tả cảnh vật hoặc cấu trúc có nhiều lớp, dãy nối tiếp chồng lên nhau tạo cảm giác rộng lớn hoặc liền mạch. Dùng trong miêu tả văn học, báo chí, du lịch để nhấn mạnh vẻ hùng vĩ, liên tiếp; dùng từ formal trong văn viết trang trọng, mô tả chuyên môn; informal phù hợp văn nói, blog hoặc miêu tả sinh động.
trùng điệp — (formal) overlapping; (informal) layered — tính từ. Tính từ mô tả cảnh vật hoặc cấu trúc có nhiều lớp, dãy nối tiếp chồng lên nhau tạo cảm giác rộng lớn hoặc liền mạch. Dùng trong miêu tả văn học, báo chí, du lịch để nhấn mạnh vẻ hùng vĩ, liên tiếp; dùng từ formal trong văn viết trang trọng, mô tả chuyên môn; informal phù hợp văn nói, blog hoặc miêu tả sinh động.
