Trung đội

Trung đội(Danh từ)
Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba tiểu đội và nằm trong biên chế của đại đội
A military unit called a company’s subunit, typically consisting of three squads and forming part of a platoon-level organization (i.e., a platoon-sized unit within a company)
军队中的小单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) company; (informal) platoon — danh từ: trung đội là đơn vị quân sự cấp nhỏ hơn trung đoàn, thường gồm khoảng 30–50 quân nhân, thực hiện nhiệm vụ tác chiến hoặc tuần tra. Định nghĩa ngắn gọn: một tập hợp binh sĩ được tổ chức chỉ huy chung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản quân sự, hành chính; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường để chỉ một nhóm lính nhỏ.
(formal) company; (informal) platoon — danh từ: trung đội là đơn vị quân sự cấp nhỏ hơn trung đoàn, thường gồm khoảng 30–50 quân nhân, thực hiện nhiệm vụ tác chiến hoặc tuần tra. Định nghĩa ngắn gọn: một tập hợp binh sĩ được tổ chức chỉ huy chung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản quân sự, hành chính; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường để chỉ một nhóm lính nhỏ.
