ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trung đội trong tiếng Anh

Trung đội

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trung đội(Danh từ)

01

Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba tiểu đội và nằm trong biên chế của đại đội

A military unit called a company’s subunit, typically consisting of three squads and forming part of a platoon-level organization (i.e., a platoon-sized unit within a company)

军队中的小单位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trung đội/

(formal) company; (informal) platoon — danh từ: trung đội là đơn vị quân sự cấp nhỏ hơn trung đoàn, thường gồm khoảng 30–50 quân nhân, thực hiện nhiệm vụ tác chiến hoặc tuần tra. Định nghĩa ngắn gọn: một tập hợp binh sĩ được tổ chức chỉ huy chung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản quân sự, hành chính; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường để chỉ một nhóm lính nhỏ.

(formal) company; (informal) platoon — danh từ: trung đội là đơn vị quân sự cấp nhỏ hơn trung đoàn, thường gồm khoảng 30–50 quân nhân, thực hiện nhiệm vụ tác chiến hoặc tuần tra. Định nghĩa ngắn gọn: một tập hợp binh sĩ được tổ chức chỉ huy chung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản quân sự, hành chính; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường để chỉ một nhóm lính nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.