Trung đông

Trung đông (Danh từ)
Một khu vực nằm ở phía tây của châu Á và phía đông bắc của châu Phi, thường được xem là khởi nguồn của nhiều nền văn minh lớn và các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo, và Hồi giáo.
The Middle East — a region in western Asia and northeastern Africa, often seen as the birthplace of major civilizations and religions such as Judaism, Christianity, and Islam.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) Middle East; (informal) Middle East. Danh từ: chỉ khu vực địa lý Trung Đông. Nghĩa phổ biến: vùng gồm các nước Tây Á và Đông Bắc Phi, nổi bật về lịch sử, văn hoá, chính trị và năng lượng. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng trong văn viết báo chí, học thuật và ngoại giao; có thể dùng không trang trọng trong hội thoại thông thường khi nói về địa lý hoặc chính trị quốc tế.
(formal) Middle East; (informal) Middle East. Danh từ: chỉ khu vực địa lý Trung Đông. Nghĩa phổ biến: vùng gồm các nước Tây Á và Đông Bắc Phi, nổi bật về lịch sử, văn hoá, chính trị và năng lượng. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng trong văn viết báo chí, học thuật và ngoại giao; có thể dùng không trang trọng trong hội thoại thông thường khi nói về địa lý hoặc chính trị quốc tế.
