ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trúng gió trong tiếng Anh

Trúng gió

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trúng gió (Động từ)

01

Bị luồng gió đột ngột tác động đến cơ thể, làm sinh bệnh

To catch a chill from a sudden gust of wind; to be affected by a cold draft which causes illness or discomfort (often used to describe muscle stiffness, headache, or general malaise from exposure to wind).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trúng gió/

trúng gió — English: (formal) catch a chill; (informal) get winded/knocked by a draft. Thành ngữ/thuật ngữ y tế dân gian, danh từ/động từ: chỉ tình trạng mệt, đau đầu, chóng mặt, hoặc tê nhức do tiếp xúc gió lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ. Dùng (formal) khi nói trong văn viết hoặc trao đổi y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc mô tả cảm giác sau khi tiếp xúc gió.

trúng gió — English: (formal) catch a chill; (informal) get winded/knocked by a draft. Thành ngữ/thuật ngữ y tế dân gian, danh từ/động từ: chỉ tình trạng mệt, đau đầu, chóng mặt, hoặc tê nhức do tiếp xúc gió lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ. Dùng (formal) khi nói trong văn viết hoặc trao đổi y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc mô tả cảm giác sau khi tiếp xúc gió.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.