Trúng gió

Trúng gió (Động từ)
Bị luồng gió đột ngột tác động đến cơ thể, làm sinh bệnh
To catch a chill from a sudden gust of wind; to be affected by a cold draft which causes illness or discomfort (often used to describe muscle stiffness, headache, or general malaise from exposure to wind).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trúng gió — English: (formal) catch a chill; (informal) get winded/knocked by a draft. Thành ngữ/thuật ngữ y tế dân gian, danh từ/động từ: chỉ tình trạng mệt, đau đầu, chóng mặt, hoặc tê nhức do tiếp xúc gió lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ. Dùng (formal) khi nói trong văn viết hoặc trao đổi y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc mô tả cảm giác sau khi tiếp xúc gió.
trúng gió — English: (formal) catch a chill; (informal) get winded/knocked by a draft. Thành ngữ/thuật ngữ y tế dân gian, danh từ/động từ: chỉ tình trạng mệt, đau đầu, chóng mặt, hoặc tê nhức do tiếp xúc gió lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ. Dùng (formal) khi nói trong văn viết hoặc trao đổi y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc mô tả cảm giác sau khi tiếp xúc gió.
