Trung học cơ sở

Trung học cơ sở(Danh từ)
Cấp học đầu tiên trong bậc trung học, từ lớp sáu đến lớp chín
The first level of secondary school, covering grades 6 through 9 (often called lower secondary school or middle school)
初中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trung học cơ sở — English: (formal) lower secondary school/middle school. Danh từ. Là bậc học giữa tiểu học và trung học phổ thông, thường cho học sinh từ khoảng 11–15 tuổi, tập trung cơ bản kiến thức chung. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản giáo dục và hành chính; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là “lớp 6–9” hoặc “cấp 2” (informal) để nhanh chóng chỉ mức học.
trung học cơ sở — English: (formal) lower secondary school/middle school. Danh từ. Là bậc học giữa tiểu học và trung học phổ thông, thường cho học sinh từ khoảng 11–15 tuổi, tập trung cơ bản kiến thức chung. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản giáo dục và hành chính; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là “lớp 6–9” hoặc “cấp 2” (informal) để nhanh chóng chỉ mức học.
