ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trung học cơ sở trong tiếng Anh

Trung học cơ sở

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trung học cơ sở(Danh từ)

01

Cấp học đầu tiên trong bậc trung học, từ lớp sáu đến lớp chín

The first level of secondary school, covering grades 6 through 9 (often called lower secondary school or middle school)

初中

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trung học cơ sở/

trung học cơ sở — English: (formal) lower secondary school/middle school. Danh từ. Là bậc học giữa tiểu học và trung học phổ thông, thường cho học sinh từ khoảng 11–15 tuổi, tập trung cơ bản kiến thức chung. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản giáo dục và hành chính; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là “lớp 6–9” hoặc “cấp 2” (informal) để nhanh chóng chỉ mức học.

trung học cơ sở — English: (formal) lower secondary school/middle school. Danh từ. Là bậc học giữa tiểu học và trung học phổ thông, thường cho học sinh từ khoảng 11–15 tuổi, tập trung cơ bản kiến thức chung. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản giáo dục và hành chính; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là “lớp 6–9” hoặc “cấp 2” (informal) để nhanh chóng chỉ mức học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.