Trùng lặp

Trùng lặp(Động từ)
Lặp lại một cách thừa, vô ích
To repeat unnecessarily; to duplicate something in a useless or redundant way
重复,冗余
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trùng lặp: (formal) duplicate; (informal) repetitive. Từ loại: tính từ/động từ (trùng lặp, bị trùng lặp). Định nghĩa ngắn: chỉ việc nội dung, thông tin hoặc hành động xuất hiện nhiều lần giống hệt hoặc lặp lại không cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về dữ liệu, văn bản, báo cáo; dùng dạng informal để nhắc việc lặp lại trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi chỉ hành vi lặp lại.
trùng lặp: (formal) duplicate; (informal) repetitive. Từ loại: tính từ/động từ (trùng lặp, bị trùng lặp). Định nghĩa ngắn: chỉ việc nội dung, thông tin hoặc hành động xuất hiện nhiều lần giống hệt hoặc lặp lại không cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về dữ liệu, văn bản, báo cáo; dùng dạng informal để nhắc việc lặp lại trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi chỉ hành vi lặp lại.
