Trung não

Trung não(Danh từ)
Phần não nằm giữa đại não và trên tiểu não cầu
Midbrain — the part of the brain located between the forebrain (cerebrum) and above the pons/cerebellum, involved in vision, hearing, and movement control.
中脑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trung não — midbrain (formal). danh từ. Trung não là phần não giữa nối não trước và hành não, tham gia điều khiển thị giác, thính giác và phản xạ vận động. Là thuật ngữ y học chính xác, dùng trong văn bản chuyên môn, báo cáo y khoa hoặc giảng dạy; ít có dạng thông tục, nên trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói chung là “não giữa” hoặc dùng mô tả chức năng thay vì thuật ngữ chuyên môn.
trung não — midbrain (formal). danh từ. Trung não là phần não giữa nối não trước và hành não, tham gia điều khiển thị giác, thính giác và phản xạ vận động. Là thuật ngữ y học chính xác, dùng trong văn bản chuyên môn, báo cáo y khoa hoặc giảng dạy; ít có dạng thông tục, nên trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói chung là “não giữa” hoặc dùng mô tả chức năng thay vì thuật ngữ chuyên môn.
