Trúng quả

Trúng quả(Tính từ)
May mắn có được món lợi lớn một cách dễ dàng [thường trong buôn bán, làm ăn]
Lucky enough to get a big profit or gain easily (often used for business or trading) — e.g., hitting the jackpot or landing a windfall deal
轻松获得巨额利润
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trúng quả — (formal) hit the jackpot / strike it rich; (informal) hit the jackpot. Động từ cụm chỉ việc đạt được may mắn lớn, nhận phần thưởng hoặc tiền bạc bất ngờ. Dùng trong giao tiếp thông thường khi nói về thắng lớn trong xổ số, đầu tư hoặc cơ hội may mắn; dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản nghề nghiệp và dạng thông tục trong hội thoại thân mật.
trúng quả — (formal) hit the jackpot / strike it rich; (informal) hit the jackpot. Động từ cụm chỉ việc đạt được may mắn lớn, nhận phần thưởng hoặc tiền bạc bất ngờ. Dùng trong giao tiếp thông thường khi nói về thắng lớn trong xổ số, đầu tư hoặc cơ hội may mắn; dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản nghề nghiệp và dạng thông tục trong hội thoại thân mật.
