ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trung quốc trong tiếng Anh

Trung quốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trung quốc(Danh từ)

01

Tên một quốc gia lớn ở khu vực Đông Á.

China — the name of a large country in East Asia.

中国

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trung quốc/

trung quốc: (formal) China. Danh từ chỉ quốc gia lớn ở Đông Á. Định nghĩa ngắn: tên một nước có lịch sử, văn hóa và kinh tế quan trọng. Dùng trong văn viết, báo chí, học thuật khi cần tên chính thức; có thể nói ngắn gọn “TQ” trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, hoặc khi tắt gọn tên trên bảng biểu; tránh viết tắt trong văn bản trang trọng hoặc hồ sơ chính thức.

trung quốc: (formal) China. Danh từ chỉ quốc gia lớn ở Đông Á. Định nghĩa ngắn: tên một nước có lịch sử, văn hóa và kinh tế quan trọng. Dùng trong văn viết, báo chí, học thuật khi cần tên chính thức; có thể nói ngắn gọn “TQ” trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, hoặc khi tắt gọn tên trên bảng biểu; tránh viết tắt trong văn bản trang trọng hoặc hồ sơ chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.