Trung quốc

Trung quốc(Danh từ)
Tên một quốc gia lớn ở khu vực Đông Á.
China — the name of a large country in East Asia.
中国
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trung quốc: (formal) China. Danh từ chỉ quốc gia lớn ở Đông Á. Định nghĩa ngắn: tên một nước có lịch sử, văn hóa và kinh tế quan trọng. Dùng trong văn viết, báo chí, học thuật khi cần tên chính thức; có thể nói ngắn gọn “TQ” trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, hoặc khi tắt gọn tên trên bảng biểu; tránh viết tắt trong văn bản trang trọng hoặc hồ sơ chính thức.
trung quốc: (formal) China. Danh từ chỉ quốc gia lớn ở Đông Á. Định nghĩa ngắn: tên một nước có lịch sử, văn hóa và kinh tế quan trọng. Dùng trong văn viết, báo chí, học thuật khi cần tên chính thức; có thể nói ngắn gọn “TQ” trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, hoặc khi tắt gọn tên trên bảng biểu; tránh viết tắt trong văn bản trang trọng hoặc hồ sơ chính thức.
