Trung tâm

Trung tâm(Danh từ)
Nơi ở giữa của một vùng nào đó; thường là nơi dân cư tập trung đông đúc nhất
The central area of a region or place; often the busiest or most populated part where people and activities are concentrated (e.g., town center, city center)
中央区域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi tập trung những hoạt động trong một lĩnh vực nào đó, có ảnh hưởng lớn đối với những nơi khác
A central place or hub where activities in a particular field are concentrated and that has a strong influence on surrounding areas
中心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cơ quan phối hợp những hoạt động nghiên cứu hoặc dịch vụ trong một lĩnh vực nào đó
Center; an organization that coordinates research activities or provides services in a particular field (e.g., research center, service center).
中心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trung tâm(Tính từ)
Quan trọng nhất, có tác dụng quyết định, chi phối đối với những cái khác
Central; most important or decisive; having a dominant or controlling influence over others
中心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trung tâm — (formal) center, hub. Danh từ. Trung tâm chỉ vị trí hoặc tổ chức quan trọng ở giữa một khu vực, nơi tập trung hoạt động, dịch vụ hoặc quyền lực. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi nói về cơ sở, khu vực hành chính, thương mại hoặc sự kiện chính; có thể dùng cả trong ngôn ngữ hàng ngày mà không mang sắc thái thân mật.
trung tâm — (formal) center, hub. Danh từ. Trung tâm chỉ vị trí hoặc tổ chức quan trọng ở giữa một khu vực, nơi tập trung hoạt động, dịch vụ hoặc quyền lực. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi nói về cơ sở, khu vực hành chính, thương mại hoặc sự kiện chính; có thể dùng cả trong ngôn ngữ hàng ngày mà không mang sắc thái thân mật.
