ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trung tâm trong tiếng Anh

Trung tâm

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trung tâm(Danh từ)

01

Nơi ở giữa của một vùng nào đó; thường là nơi dân cư tập trung đông đúc nhất

The central area of a region or place; often the busiest or most populated part where people and activities are concentrated (e.g., town center, city center)

中央区域

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi tập trung những hoạt động trong một lĩnh vực nào đó, có ảnh hưởng lớn đối với những nơi khác

A central place or hub where activities in a particular field are concentrated and that has a strong influence on surrounding areas

中心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cơ quan phối hợp những hoạt động nghiên cứu hoặc dịch vụ trong một lĩnh vực nào đó

Center; an organization that coordinates research activities or provides services in a particular field (e.g., research center, service center).

中心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trung tâm(Tính từ)

01

Quan trọng nhất, có tác dụng quyết định, chi phối đối với những cái khác

Central; most important or decisive; having a dominant or controlling influence over others

中心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trung tâm/

trung tâm — (formal) center, hub. Danh từ. Trung tâm chỉ vị trí hoặc tổ chức quan trọng ở giữa một khu vực, nơi tập trung hoạt động, dịch vụ hoặc quyền lực. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi nói về cơ sở, khu vực hành chính, thương mại hoặc sự kiện chính; có thể dùng cả trong ngôn ngữ hàng ngày mà không mang sắc thái thân mật.

trung tâm — (formal) center, hub. Danh từ. Trung tâm chỉ vị trí hoặc tổ chức quan trọng ở giữa một khu vực, nơi tập trung hoạt động, dịch vụ hoặc quyền lực. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi nói về cơ sở, khu vực hành chính, thương mại hoặc sự kiện chính; có thể dùng cả trong ngôn ngữ hàng ngày mà không mang sắc thái thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.